• Chân cầu Đồng Xép, Đường Lý Thánh Tông
  • 035 22 888 11

TOYOTA INNOVA E 2.0MT

Hot Sale

Sang trọng – Vững chãi

Sở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Innova Thế hệ đột phá đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.

Sang trọng – Đẳng cấp

Nội thất sang trọng với tông màu nâu chủ đạo, tạo không gian đẳng cấp cho chủ sở hữu

EXTRA FEATURES

  • Auxiliary heating
  • Bluetooth
  • CD player
  • Central locking
  • Head-up display
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
  • Alloy wheels
  • Electric side mirror
  • Sports package
  • Sports suspension
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
  • Parking sensors
Động Cơ
Loại động cơ 1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
Số xy lanh 4
Dung tích xy lanh (cc) 1998
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 102 (137)/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 183/4000
Tốc độ tối đa 170
Khả năng tăng tốc 13.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ Thống
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Eco & power mode
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/Double wishbone
Hệ thống treo sau Liên kết 4 điểm với tay đòn bên/ 4 link with lateral rod
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4735x1830x1795
Chiều dài cơ sở (mm) 2750
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1540/1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Engine
Layout/number of cylinders 11 700 ml
Displacement 2015
Engine layout RWD
Horespower 1.8L cyls
@ rpm 266 lb.-ft.
Torque 12.5 : 1
Compression ratio Gasoline
Performance
Top Track Speed 173 mph
0 - 70 mph 4.8 s
Transmission
type Automatic
Displacement 6 Speed

Tiện Nghi

  • Cửa gió sau
  • Hộp làm mát
  • Khóa cửa điện
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Cửa sổ điều chỉnh điện

An Toàn

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  • Hệ thống ổn định thân xe
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
  • Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau
INTERIOR DESIGN
  • Auxiliary heating
  • Bluetooth
  • CD player
  • Central locking
SAFETY FEATURES
  • Head-up display
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
EXTERIOR FEATURES
  • Alloy wheels
  • Electric side mirror
  • Sports package
  • Sports suspension
EXTRA FEATURES
  • MP3 interface
  • Navigation system
  • Panoramic roof
  • Parking sensors

Thông Tin Liên Hệ

Lô A Đường Lê Thái Tổ, TP Bắc Ninh
PHONE:
0888.567.222

Đăng Ký Tư Vẫn Miễn Phí

    Họ Và Tên:

    Số Điện Thoại:

    Email:

    Your Message

    Giá: 771.000.000 VNĐ
    Included Taxes & Checkup
    Body SUV
    Nhiên Liệu Xăng
    Động Cơ 1998
    Hộp Số Số Sàn
    Drive RWD
    Color Bạc (1F7), Cam (4R8), Đỏ (3T3)
    Màu Nội Thất Beige, Jet Red
    Số Chỗ Ngồi 8 Chỗ
    Vin 5YFBURHE6FP195
    Bảng Tính Lãi Suất
    Giá Xe ( VNĐ)
    Lãi Suất (%)
    Số Tháng Vay (month)
    Tiền Trả Trước ( VNĐ)
    Thực Hiện
    Số Tiền Trả Hàng Tháng
    Tổng Số Tiền Lãi
    Tổng Tiền Phải Trả
    18
    Thành Phố
    26
    Ngoại Thành